amorphophallus paeonifolius

amorphophallus paeonifolius

A farmer harvests an amorphophallus paeonifolius tuber from a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây ráy mùi hôi thối: "amorphophallus paeonifolius" tên khoa học của một loài thực vật thuộc họ Ráy (Araceae), nguồn gốc từ Đông Nam Á (đặc biệt Philippines). Loài cây này nổi tiếng với mùi hôi thối đặc trưng, tương tự như mùi thịt thối rữa, để thu hút côn trùng thụ phấn.
    • Củ ăn được: Mặc dù mùi khó chịu, phần củ của cây "amorphophallus paeonifolius" có thể ăn được được trồng làm thực phẩmmột số vùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The amorphophallus paeonifolius is known for its putrid smell that attracts flies. (Cây amorphophallus paeonifolius nổi tiếng với mùi hôi thối thu hút ruồi.)
    • Farmers in the Philippines cultivate amorphophallus paeonifolius for its edible tuber. (Nông dânPhilippines trồng cây amorphophallus paeonifolius để lấy củ ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amorphophallus paeonifolius in bloom": cây amorphophallus paeonifolius đang ra hoa.

    • When the amorphophallus paeonifolius is in bloom, its odor can be detected from a distance. (Khi cây amorphophallus paeonifolius ra hoa, mùi của có thể được phát hiện từ xa.)
  • "edible tuber of amorphophallus paeonifolius": củ ăn được của cây amorphophallus paeonifolius.

    • The edible tuber of amorphophallus paeonifolius is often used in local dishes. (Củ ăn được của cây amorphophallus paeonifolius thường được dùng trong các món ăn địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Amorphophallus (danh từ): chi thực vật gồm nhiều loài ráy mùi hôi thối, bao gồm cả amorphophallus paeonifolius.

    • The genus Amorphophallus includes species like the titan arum. (Chi Amorphophallus bao gồm các loài như hoa xác thối khổng lồ.)
  • Paeonifolius (tính từ): có nghĩa " giống như mẫu đơn", dùng để mô tả đặc điểm của cây.

    • The term "paeonifolius" refers to the peony-like leaves of this plant. (Thuật ngữ "paeonifolius" chỉ giống như mẫu đơn của loài cây này.)
Từ đồng nghĩa
  • Elephant foot yam: tên thông dụng trong tiếng Anh, chỉ củ to như chân voi.

    • Elephant foot yam is another name for amorphophallus paeonifolius. (Khoai môn chân voi tên gọi khác của amorphophallus paeonifolius.)
  • White-spotted giant arum: tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái.

    • The white-spotted giant arum is a synonym for this plant. (Cây ráy khổng lồ đốm trắng một từ đồng nghĩa cho loài cây này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "amorphophallus paeonifolius" đây tên khoa học của thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amorphophallus paeonifolius" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.